nose ring
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuyên mũi (trang sức): "nose ring" là một chiếc vòng hoặc khuyên được đeo trên mũi, thường dùng làm đồ trang sức cho con người.
- Vòng mũi (cho động vật): "nose ring" cũng chỉ một chiếc vòng đeo vào mũi của động vật (như bò, trâu) để kiểm soát hoặc dẫn dắt chúng.
Ví dụ sử dụng
Khuyên mũi (trang sức):
- She wore a small gold nose ring for the cultural festival. (Cô ấy đeo một chiếc khuyên mũi nhỏ bằng vàng cho lễ hội văn hóa.)
- Nose rings are common in many traditional Indian communities. (Khuyên mũi phổ biến trong nhiều cộng đồng truyền thống Ấn Độ.)
Vòng mũi (cho động vật):
- The farmer put a nose ring on the bull to lead it safely. (Người nông dân đặt một chiếc vòng mũi vào con bò đực để dẫn nó một cách an toàn.)
- A nose ring helps control the animal during veterinary procedures. (Vòng mũi giúp kiểm soát con vật trong các thủ tục thú y.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nose ring" như một biểu tượng văn hóa: Trong một số nền văn hóa, "nose ring" tượng trưng cho hôn nhân, địa vị xã hội, hoặc sự nổi loạn.
- In some cultures, a nose ring is a symbol of marital status. (Trong một số nền văn hóa, khuyên mũi là biểu tượng của tình trạng hôn nhân.)
"nose ring" trong thời trang hiện đại: Ngày nay, "nose ring" cũng được xem như một phụ kiện thời trang phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ.
- Many celebrities wear a nose ring as a fashion statement. (Nhiều người nổi tiếng đeo khuyên mũi như một tuyên bố thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
Nose stud (danh từ): khuyên mũi dạng đinh (thường nhỏ và không có vòng).
- A nose stud is easier to wear for beginners than a ring. (Khuyên mũi dạng đinh dễ đeo hơn cho người mới bắt đầu so với vòng.)
Nose piercing (danh từ): hành động xỏ khuyên mũi hoặc vị trí xỏ khuyên trên mũi.
- She got a nose piercing last weekend. (Cô ấy đã xỏ khuyên mũi vào cuối tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
Nasal ring: vòng mũi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học).
- The nasal ring is a traditional ornament in many societies. (Vòng mũi là một đồ trang sức truyền thống trong nhiều xã hội.)
Nose jewelry: trang sức mũi (thuật ngữ chung cho các loại khuyên, vòng mũi).
- She collects various kinds of nose jewelry. (Cô ấy sưu tập nhiều loại trang sức mũi khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on a nose ring: đeo khuyên mũi.
- He helped her put on a nose ring for the first time. (Anh ấy giúp cô ấy đeo khuyên mũi lần đầu tiên.)
Take off a nose ring: tháo khuyên mũi.
- She had to take off her nose ring for the MRI scan. (Cô ấy phải tháo khuyên mũi cho lần chụp MRI.)
Thành ngữ liên quan